menu_book
見出し語検索結果 "trực tiếp" (1件)
日本語
副直接に
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
彼と直接話したい。
swap_horiz
類語検索結果 "trực tiếp" (1件)
vòng loại trực tiếp
日本語
名ノックアウトステージ
Họ chưa bao giờ thua trên sân nhà ở vòng loại trực tiếp.
彼らはノックアウトステージでホームでは一度も負けたことがない。
format_quote
フレーズ検索結果 "trực tiếp" (8件)
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
日本で蛇口から直接水を飲む事ができる
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
彼と直接話したい。
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
直射日光を避け、常温で保存してください
Tránh tiếp xúc trực tiếp.
直接接触を避けてください。
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
撮影現場で、彼は直接俳優たちを指導しました。
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
彼は審判の判定から直接的に利益を得ていた。
Họ chưa bao giờ thua trên sân nhà ở vòng loại trực tiếp.
彼らはノックアウトステージでホームでは一度も負けたことがない。
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
イーテ省は、国民の医療ニーズに直接応えることができる必要な分野を選択しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)