menu_book
見出し語検索結果 "trực tiếp" (1件)
日本語
副直接に
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
彼と直接話したい。
swap_horiz
類語検索結果 "trực tiếp" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trực tiếp" (6件)
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
日本で蛇口から直接水を飲む事ができる
Tôi muốn nói chuyện trực tiếp với anh ấy.
彼と直接話したい。
Hãy tránh ánh nắng trực tiếp của mặt trời và giữ ở nhiệt độ bình thường
直射日光を避け、常温で保存してください
Tránh tiếp xúc trực tiếp.
直接接触を避けてください。
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
撮影現場で、彼は直接俳優たちを指導しました。
Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
彼は審判の判定から直接的に利益を得ていた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)